Chuyến bay thẳng từ Saskatoon đến Calgary

Ý bạn là chuyến bay từ Calgary đến Saskatoon?

Saskatoon

Canada

Canada

YXE

Saskatoon John G. Diefenbaker International Airport

Đổi hướng

Calgary

Canada

Canada

YYC

Calgary International Airport

Kiểm tra giá
Lịch trình bay
cn
t2
t3
t4
t5
t6
t7

Nhấp để hiển thị lịch trình bay đầy đủ

Khoảng cách
321 dặm  ·  (517 km)
Thời gian chuyến bay
1 giờ 21 phút
Hãng hàng không
  • WestJet
Liên minh
  • Oneworld
  • SkyTeam
  • Star Alliance
Hạng ghế
  • Phổ thông
  • Phổ thông đặc biệt
  • Hạng Thương gia
  • Hạng nhất
Máy bay
  • Boeing 737 MAX 8
  • Boeing 737-700 (winglets)
  • Boeing 737-800 (winglets)
  • De Havilland Canada DHC-8-400 Dash 8Q

Lịch bay Saskatoon đến Calgary

Quét tìm tất cả các chuyến bay thẳng từ Saskatoon đến Calgary. Lịch trình bay đầy đủ bên dưới sẽ cung cấp thông tin tổng quan về tất cả các chuyến bay thẳng từ YXE đến YYC, bao gồm lịch bay hàng ngày của mọi hãng hàng không đang khai thác trong 12 tháng tới.

Lưu ý: để biết lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không, vui lòng cuộn xuống dưới.

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Các hãng hàng không bay từ Saskatoon đến Calgary

Lịch trình bay cụ thể của hãng hàng không từ Saskatoon đến Calgary

Hiện tại, chỉ có một hãng hàng không đang khai thác các chuyến bay thẳng từ Saskatoon YXE đến Calgary YYC, đó là WestJet. Phần này cung cấp thông tin tổng quan về lịch trình bay và lịch bay của mỗi hãng hàng không có chuyến bay thẳng cho đường bay này.

Nhấp vào một hãng hàng không bên dưới để xem lịch trình bay YXE YYC của họ.

WestJet
Lịch trình bay WestJettừ Saskatoon đến Calgary

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Lịch trình trở về

Chuyến bay từ Saskatoon đến Calgary

Các chuyến bay từ YXE đến YYC được khai thác 40 lần một tuần, với trung bình 6 chuyến bay mỗi ngày. Thời gian khởi hành sẽ khác nhau trong khoảng 05:30 - 21:55. Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 05:30, chuyến bay cuối cùng khởi hành lúc 21:55. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào ngày bạn bay, vì vậy vui lòng kiểm tra lịch trình bay đầy đủ ở trên để biết thời gian khởi hành nào có thể áp dụng trong các ngày du lịch bạn muốn.

Bạn có thể bay ở hạng ghế Phổ thông và Phổ thông đặc biệt. Hạng Thương gia và Hạng nhất không có sẵn trên đường bay này (ít nhất không phải là chuyến bay thẳng)

Chuyến bay thẳng nhanh nhất từ ​​Saskatoon đến Calgary sẽ mất 1 giờ 21 phút. Khoảng cách chuyến bay giữa Saskatoon và Calgary là 321 dặm (hoặc 517 km).

Bắt đầu lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn
Hãy tìm cho bạn mức giá tốt nhất cho đường bay này!
Lên kế hoạch chuyến đi

Câu hỏi thường gặp - FAQ

Có bao nhiêu sân bay ở Calgary?

Có 1 sân bay ở Calgary: Calgary International Airport (YYC).

Có bao nhiêu chuyến bay mỗi tuần từ YXE đến YYC?

Có 40 chuyến bay mỗi tuần bay từ Saskatoon đến Calgary (kể từ Th5 2024).

Bay từ Saskatoon đến Calgary mất bao lâu?

1 giờ 21 phút là thời gian chuyến bay trung bình từ Saskatoon đến Calgary.

Calgary cách Saskatoon bao xa?

Khoảng cách từ Saskatoon đến Calgary là 321 dặm (517 km).

Các hãng hàng không nào bay thẳng từ sân bay YXE đến sân bay YYC?

WestJet là hãng hàng không duy nhất bay thẳng từ Saskatoon đến Calgary.

Các liên minh nào có chuyến bay thẳng từ Saskatoon đến Calgary?

Hiện tại không có liên minh nào bay thẳng từ Saskatoon đến Calgary.

Có những hạng ghế nào từ Saskatoon đến Calgary?

Bạn có thể bay thẳng ở hạng ghế Phổ thông và Phổ thông đặc biệt.

Các loại máy bay nào bay từ Saskatoon đến Calgary?

Các loại máy bay bay từ Saskatoon đến Calgary:

  • Boeing 737 MAX 8
  • Boeing 737-700 (winglets)
  • Boeing 737-800 (winglets)
  • De Havilland Canada DHC-8-400 Dash 8Q

Chuyến bay sớm nhất khởi hành từ Saskatoon tới Calgary là chuyến nào?

Chuyến bay sớm nhất khởi hành lúc 05:30 từ Saskatoon và hạ cánh lúc 06:51 tại Calgary.

Chuyến bay muộn nhất hiện có từ Saskatoon đến Calgary là chuyến nào?

Chuyến bay muộn nhất khởi hành lúc 21:55 từ Saskatoon và hạ cánh lúc 22:16 tại Calgary.

Các chuyến bay phổ biến từ Saskatoon qua Calgary

Các chuyến bay thẳng từ YXE đến YYC

321 dặm (517 km)  ·  1h 21m

Khứ hồi
1 hành khách
Phổ thông
Kiểm tra giá

Lịch trình trở về
×
  • Khởi hành
  • Đến nơi
  • Hãng hàng không
  • Chuyến bay số
  • Máy bay
  • Hạng ghế
  • 06:15

  • 07:33

  • WestJet

    WestJet

  • WS 645

  • WestJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 06:15

  • 07:33

  • WestJet

    WestJet

  • WS 645

  • WestJet

  • Boeing 737-700 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 06:15

  • 07:33

  • WestJet

    WestJet

  • WS 645

  • WestJet

  • Boeing 737-700 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 06:15

  • 07:33

  • WestJet

    WestJet

  • WS 645

  • WestJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 06:15

  • 07:33

  • WestJet

    WestJet

  • WS 645

  • WestJet

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 06:15

  • 07:33

  • WestJet

    WestJet

  • WS 645

  • WestJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 06:15

  • 07:33

  • WestJet

    WestJet

  • WS 645

  • WestJet

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 06:15

  • 07:33

  • WestJet

    WestJet

  • WS 645

  • WestJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 06:15

  • 07:33

  • WestJet

    WestJet

  • WS 645

  • WestJet

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 06:15

  • 07:33

  • WestJet

    WestJet

  • WS 645

  • WestJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 06:15

  • 07:33

  • WestJet

    WestJet

  • WS 645

  • WestJet

  • Boeing 737-700 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 06:15

  • 07:33

  • WestJet

    WestJet

  • WS 645

  • WestJet

  • Boeing 737-700 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 06:15

  • 07:33

  • WestJet

    WestJet

  • WS 645

  • WestJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 06:15

  • 07:33

  • WestJet

    WestJet

  • WS 645

  • WestJet

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:50

  • 09:17

  • WestJet

    WestJet

  • WS 3289

  • WestJet

  • De Havilland Canada DHC-8-400 Dash 8Q

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:50

  • 09:08

  • WestJet

    WestJet

  • WS 601

  • WestJet

  • Boeing 737-700 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:50

  • 09:08

  • WestJet

    WestJet

  • WS 601

  • WestJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:50

  • 09:17

  • WestJet

    WestJet

  • WS 3289

  • WestJet

  • De Havilland Canada DHC-8-400 Dash 8Q

  • Y

    W

    J

    F

  • 07:50

  • 09:17

  • WestJet

    WestJet

  • WS 3289

  • WestJet

  • De Havilland Canada DHC-8-400 Dash 8Q

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:55

  • 11:20

  • WestJet

    WestJet

  • WS 3379

  • WestJet

  • De Havilland Canada DHC-8-400 Dash 8Q

  • Y

    W

    J

    F

  • 09:55

  • 11:20

  • WestJet

    WestJet

  • WS 3379

  • WestJet

  • De Havilland Canada DHC-8-400 Dash 8Q

  • Y

    W

    J

    F

  • 11:35

  • 13:01

  • WestJet

    WestJet

  • WS 3333

  • WestJet

  • De Havilland Canada DHC-8-400 Dash 8Q

  • Y

    W

    J

    F

  • 11:35

  • 12:48

  • WestJet

    WestJet

  • WS 607

  • WestJet

  • Boeing 737-700 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 11:35

  • 12:48

  • WestJet

    WestJet

  • WS 607

  • WestJet

  • Boeing 737-700 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 11:35

  • 12:48

  • WestJet

    WestJet

  • WS 607

  • WestJet

  • Boeing 737-700 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 11:35

  • 12:48

  • WestJet

    WestJet

  • WS 607

  • WestJet

  • Boeing 737-700 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 11:35

  • 12:48

  • WestJet

    WestJet

  • WS 607

  • WestJet

  • Boeing 737-700 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 11:35

  • 12:48

  • WestJet

    WestJet

  • WS 607

  • WestJet

  • Boeing 737-700 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 11:35

  • 12:48

  • WestJet

    WestJet

  • WS 607

  • WestJet

  • Boeing 737-700 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 11:35

  • 13:01

  • WestJet

    WestJet

  • WS 3333

  • WestJet

  • De Havilland Canada DHC-8-400 Dash 8Q

  • Y

    W

    J

    F

  • 11:35

  • 12:48

  • WestJet

    WestJet

  • WS 607

  • WestJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 11:35

  • 13:01

  • WestJet

    WestJet

  • WS 3333

  • WestJet

  • De Havilland Canada DHC-8-400 Dash 8Q

  • Y

    W

    J

    F

  • 11:35

  • 12:48

  • WestJet

    WestJet

  • WS 607

  • WestJet

  • Boeing 737-700 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 11:35

  • 12:48

  • WestJet

    WestJet

  • WS 607

  • WestJet

  • Boeing 737-700 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 11:35

  • 13:01

  • WestJet

    WestJet

  • WS 3333

  • WestJet

  • De Havilland Canada DHC-8-400 Dash 8Q

  • Y

    W

    J

    F

  • 11:35

  • 13:01

  • WestJet

    WestJet

  • WS 3333

  • WestJet

  • De Havilland Canada DHC-8-400 Dash 8Q

  • Y

    W

    J

    F

  • 11:35

  • 12:48

  • WestJet

    WestJet

  • WS 607

  • WestJet

  • Boeing 737-700 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 11:35

  • 12:48

  • WestJet

    WestJet

  • WS 607

  • WestJet

  • Boeing 737-700 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 11:35

  • 12:48

  • WestJet

    WestJet

  • WS 607

  • WestJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 11:35

  • 12:48

  • WestJet

    WestJet

  • WS 607

  • WestJet

  • Boeing 737-700 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:45

  • 16:58

  • WestJet

    WestJet

  • WS 263

  • WestJet

  • Boeing 737-700 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:45

  • 17:11

  • WestJet

    WestJet

  • WS 3193

  • WestJet

  • De Havilland Canada DHC-8-400 Dash 8Q

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:45

  • 16:58

  • WestJet

    WestJet

  • WS 263

  • WestJet

  • Boeing 737-700 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:45

  • 16:58

  • WestJet

    WestJet

  • WS 263

  • WestJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:45

  • 16:58

  • WestJet

    WestJet

  • WS 263

  • WestJet

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:45

  • 16:58

  • WestJet

    WestJet

  • WS 263

  • WestJet

  • Boeing 737-700 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:45

  • 16:58

  • WestJet

    WestJet

  • WS 263

  • WestJet

  • Boeing 737-700 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:45

  • 16:58

  • WestJet

    WestJet

  • WS 263

  • WestJet

  • Boeing 737-700 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:45

  • 16:58

  • WestJet

    WestJet

  • WS 263

  • WestJet

  • Boeing 737-700 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:45

  • 16:58

  • WestJet

    WestJet

  • WS 263

  • WestJet

  • Boeing 737-700 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:45

  • 17:11

  • WestJet

    WestJet

  • WS 3193

  • WestJet

  • De Havilland Canada DHC-8-400 Dash 8Q

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:45

  • 16:58

  • WestJet

    WestJet

  • WS 263

  • WestJet

  • Boeing 737-700 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 15:45

  • 16:58

  • WestJet

    WestJet

  • WS 263

  • WestJet

  • Boeing 737-700 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:20

  • 19:45

  • WestJet

    WestJet

  • WS 3247

  • WestJet

  • De Havilland Canada DHC-8-400 Dash 8Q

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:20

  • 19:35

  • WestJet

    WestJet

  • WS 545

  • WestJet

  • Boeing 737-700 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:20

  • 19:37

  • WestJet

    WestJet

  • WS 545

  • WestJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:20

  • 19:37

  • WestJet

    WestJet

  • WS 545

  • WestJet

  • Boeing 737-700 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:20

  • 19:37

  • WestJet

    WestJet

  • WS 545

  • WestJet

  • Boeing 737 MAX 8

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:20

  • 19:45

  • WestJet

    WestJet

  • WS 3247

  • WestJet

  • De Havilland Canada DHC-8-400 Dash 8Q

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:20

  • 19:37

  • WestJet

    WestJet

  • WS 545

  • WestJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:20

  • 19:37

  • WestJet

    WestJet

  • WS 545

  • WestJet

  • Boeing 737-700 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:20

  • 19:45

  • WestJet

    WestJet

  • WS 3247

  • WestJet

  • De Havilland Canada DHC-8-400 Dash 8Q

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:20

  • 19:45

  • WestJet

    WestJet

  • WS 3247

  • WestJet

  • De Havilland Canada DHC-8-400 Dash 8Q

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:20

  • 19:37

  • WestJet

    WestJet

  • WS 545

  • WestJet

  • Boeing 737-800 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 18:20

  • 19:37

  • WestJet

    WestJet

  • WS 545

  • WestJet

  • Boeing 737-700 (winglets)

  • Y

    W

    J

    F

  • 20:45

  • 22:10

  • WestJet

    WestJet

  • WS 3371

  • WestJet

  • De Havilland Canada DHC-8-400 Dash 8Q

  • Y

    W

    J

    F

  • 20:45

  • 22:10

  • WestJet

    WestJet

  • WS 3371

  • WestJet

  • De Havilland Canada DHC-8-400 Dash 8Q

  • Y

    W

    J

    F

  • 20:45

  • 22:10

  • WestJet

    WestJet

  • WS 3371

  • WestJet

  • De Havilland Canada DHC-8-400 Dash 8Q

  • Y

    W

    J

    F

  • 20:45

  • 22:10

  • WestJet

    WestJet

  • WS 3371

  • WestJet

  • De Havilland Canada DHC-8-400 Dash 8Q

  • Y

    W

    J

    F

Nhấp để kiểm tra giá